Cách dùng "我不是这个意思" (wǒ bú shì zhè ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhègesi

Ý ta không phải thế.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
23:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是bú shìƠ kìa...
2我不是这个意思wǒ bú shì zhè ge yì siÝ ta không phải thế.
3区区宋砚qū qū sòng yànMột tên Tống Nghiễn cỏn con,

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
是否已有可疑之人
HSK 7
0:03s
shì fǒu yǐ yǒu kě yí zhī réncó nghi ngờ ai không?

其狼子野心昭然若揭
HSK 5
0:03s
qí láng zi yě xīn zhāo rán ruò jiēlòng lang dạ sói của hắn đã rõ như ban ngày.

臣斗胆进言
HSK 7
0:03s
chén dǒu dǎn jìn yánThần cả gan góp ý,

将这隐患连根拔起
HSK 7
0:03s
jiāng zhè yǐn huàn lián gēn bá qǐtrừ tận gốc tai họa ngầm này.

那岂不是得罪了魏相
HSK 7
0:03s
nà qǐ bù shì dé zuì le wèi xiāngthì sẽ đắc tội Ngụy thừa tướng đấy.

陛下 臣有一计
HSK 7
0:03s
bì xià chén yǒu yī jìBệ hạ, thần có một kế