Cách dùng "我已经成亲了" (wǒ yǐ jīng chéng qīn le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经成亲了
là ta đã thành thân rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
29:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我早就说过了 | wǒ zǎo jiù shuō guò le | Ta đã nói từ lâu |
| 2▶ | 我已经成亲了 | wǒ yǐ jīng chéng qīn le | là ta đã thành thân rồi. |
| 3 | 就是 | jiù shì | Phải đó! |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ zhěng gè jiāng jūn fǔ de rén dōu dé zuì lemà đắc tội với cả phủ tướng quân thế hả? [Vân phi bạch tuyết]

HSK 7
0:03s
fán zhǎng yù jìng méi pāo xià nǐ zhè ge zhuì xùPhàn Trường Ngọc không những không bỏ rơi tên ở rể như ngươi,

HSK 7
0:03s
fǎn ér lìng nǐ pān shàng gāo zhī xiǎng jǐn róng huámà còn giúp ngươi trèo cao, hưởng mọi vinh hoa.

HSK 3
0:03s
hái kě yǐ huàn bàn shēng róng huá fù guì necó khi sẽ đổi được nửa đời vinh hoa phú quý đấy.

HSK 3
0:03s
dài le nǐ zhè me gè sào bǎ xīng guò lái[Vân phi bạch tuyết] mới đưa cái thứ sao chổi như ngươi tới đây.

HSK 7
0:03s
shuō hǎo le dài nǐ lǐng lüè yī xià jīng chéng de měi jǐngĐã nói là sẽ đưa nàng đi ngắm cảnh đẹp kinh thành,













