Cách dùng "也就区区一个夫婿" (yě jiù qū qū yí gè fū xù) trong hội thoại tiếng Trung
也就区区一个夫婿
Cũng chỉ là một phu quân
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你先前不是说夫婿下落不明吗 | nǐ xiān qián bú shì shuō fū xù xià luò bù míng ma | Chẳng phải trước đó khanh bảo phu quân mất tích à? |
| 2▶ | 也就区区一个夫婿 | yě jiù qū qū yí gè fū xù | Cũng chỉ là một phu quân |
| 3 | 无非就是一些农夫走卒 | wú fēi jiù shì yī xiē nóng fū zǒu zú | làm nông phu, tôi tớ gì đó thôi, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 10 of 12)
HSK 5
0:03s
huò xǔ yǒu shí qī nián qián gōng biàn de jiàn zhèng réncó người chứng kiến biến cố hoàng cung 17 năm trước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jiù yīng dāng chá míng shí qī nián qián de zhēn xiàngthì đáng lẽ phải tra rõ chân tướng 17 năm trước,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jǐn yī yù shí jìng bǎ nǐ jiāo yǎng dé rú cǐ tiān zhēnKhông ngờ cơm ngon áo đẹp khiến con ngây thơ đến thế,

HSK 7
0:03s
wèi yán qǐ shì nà bān qīng yì jiù néng gòu bān dǎo deNgụy Nghiêm đâu phải người dễ bị lật đổ như vậy.













