Cách dùng "也就区区一个夫婿" (yě jiù qū qū yí gè fū xù) trong hội thoại tiếng Trung

jiù婿

Cũng chỉ là một phu quân

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你先前不是说夫婿下落不明吗nǐ xiān qián bú shì shuō fū xù xià luò bù míng maChẳng phải trước đó khanh bảo phu quân mất tích à?
2也就区区一个夫婿yě jiù qū qū yí gè fū xùCũng chỉ là một phu quân
3无非就是一些农夫走卒wú fēi jiù shì yī xiē nóng fū zǒu zúlàm nông phu, tôi tớ gì đó thôi,

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
是否已有可疑之人
HSK 7
0:03s
shì fǒu yǐ yǒu kě yí zhī réncó nghi ngờ ai không?

其狼子野心昭然若揭
HSK 5
0:03s
qí láng zi yě xīn zhāo rán ruò jiēlòng lang dạ sói của hắn đã rõ như ban ngày.

臣斗胆进言
HSK 7
0:03s
chén dǒu dǎn jìn yánThần cả gan góp ý,

将这隐患连根拔起
HSK 7
0:03s
jiāng zhè yǐn huàn lián gēn bá qǐtrừ tận gốc tai họa ngầm này.

那岂不是得罪了魏相
HSK 7
0:03s
nà qǐ bù shì dé zuì le wèi xiāngthì sẽ đắc tội Ngụy thừa tướng đấy.

陛下 臣有一计
HSK 7
0:03s
bì xià chén yǒu yī jìBệ hạ, thần có một kế