Cách dùng "也就区区一个夫婿" (yě jiù qū qū yí gè fū xù) trong hội thoại tiếng Trung
也就区区一个夫婿
Cũng chỉ là một phu quân
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你先前不是说夫婿下落不明吗 | nǐ xiān qián bú shì shuō fū xù xià luò bù míng ma | Chẳng phải trước đó khanh bảo phu quân mất tích à? |
| 2▶ | 也就区区一个夫婿 | yě jiù qū qū yí gè fū xù | Cũng chỉ là một phu quân |
| 3 | 无非就是一些农夫走卒 | wú fēi jiù shì yī xiē nóng fū zǒu zú | làm nông phu, tôi tớ gì đó thôi, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 6 of 12)
HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī yǒu duō xiàn mù sòng yàn néng shàng jīngta sẽ rất ngưỡng mộ Tống Nghiễn vì được vào kinh.

HSK 4
0:03s
wǒ tè bié gǎn xiè sòng yàn yī jiàn shì♪ Cũng đủ để chàng nép vào lòng ta ♪ ta rất cảm ơn Tống Nghiễn vì một chuyện.

HSK 6
0:03s
yǒu yǎn bù shí fán zhǎng yùkhông biết thưởng thức Phàn Trường Ngọc. ♪ Đáng để ta dùng cả cuộc đời ♪

HSK 6
0:03s
jiù suàn kè shàng míng zì yě bù shǔ yú nǐ♪ Ta cầu xin tình yêu ♪ dù có khắc tên lên cũng không thuộc về nàng. ♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪















