Cách dùng "以前是个泥腿子" (yǐ qián shì gè ní tuǐ zi) trong hội thoại tiếng Trung
以前是个泥腿子
trước đây vốn là dân đen,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
15:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我听说这女将军 | dàn shì wǒ tīng shuō zhè nǚ jiàng jūn | Nhưng ta nghe nói vị nữ tướng quân này |
| 2▶ | 以前是个泥腿子 | yǐ qián shì gè ní tuǐ zi | trước đây vốn là dân đen, |
| 3 | 为人粗鄙蛮横 | wéi rén cū bǐ mán hèng | tính tình thô lỗ, ngang ngược, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shí jì shàng duì yú zhǎng guì chī xīn yī piànnhưng thực tế lại một lòng si tình với Du chưởng quầy,

HSK 7
0:03s
wǒ zhè shā zhū jiāng jūn kě bú shì bái dāng detướng quân mổ heo ta đây không làm uổng công.















