Cách dùng "原来你还记得他呀" (yuán lái nǐ hái jì de tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
原来你还记得他呀
Hóa ra chàng vẫn còn nhớ ra hắn ta à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
22:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 心情不好了 | xīn qíng bù hǎo le | nên tâm trạng không vui à? |
| 2▶ | 原来你还记得他呀 | yuán lái nǐ hái jì de tā ya | Hóa ra chàng vẫn còn nhớ ra hắn ta à? |
| 3 | 我还以为你忘了呢 | wǒ hái yǐ wéi nǐ wàng le ne | Ta còn tưởng chàng quên rồi. |





