Cách dùng "早日一统霸业" (zǎo rì yī tǒng bà yè) trong hội thoại tiếng Trung
早日一统霸业
sớm ngày hoàn thành bá nghiệp thống nhất thiên hạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
28:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣愿为殿下效犬马之劳 | chén yuàn wèi diàn xià xiào quǎn mǎ zhī láo | Thần xin dốc hết sức mình vì điện hạ, |
| 2▶ | 早日一统霸业 | zǎo rì yī tǒng bà yè | sớm ngày hoàn thành bá nghiệp thống nhất thiên hạ. |
| 3 | 把门关上 | bǎ mén guān shàng | Đóng cửa lại. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
běn jiāng jūn kě dān bù qǐ gù jiāo èr zìBổn tướng quân không dám nhận hai chữ bạn cũ đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ hé dà jiāng jūn hái yǒu zhè yàng yī fān guò jiélà ngươi và đại tướng quân còn có xích mích như vậy?

HSK 3
0:03s
wǒ chà diǎn bèi nǐ hài sǐ nǐ zhī dào maTa suýt nữa bị ngươi hại chết rồi đấy, biết không?

HSK 7
0:03s
zài shuō wǒ men lǎo dà hái méi fā huà neHơn nữa cấp trên của chúng ta còn chưa lên tiếng đâu.

HSK 1
0:03s













