Cách dùng "找了一村妇好摆弄" (zhǎo le yī cūn fù hǎo bǎi nòng) trong hội thoại tiếng Trung
找了一村妇好摆弄
mới tìm được một thôn phụ dễ bảo,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
40:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕好不容易 | zhèn hǎo bù róng yì | Trẫm không dễ gì |
| 2▶ | 找了一村妇好摆弄 | zhǎo le yī cūn fù hǎo bǎi nòng | mới tìm được một thôn phụ dễ bảo, |
| 3 | 现在她成了 | xiàn zài tā chéng le | bây giờ cô ta lại |





