Cách dùng "这些奸佞权臣" (zhè xiē jiān nìng quán chén) trong hội thoại tiếng Trung
这些奸佞权臣
những tên gian nịnh quyền thần đó
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
24:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 总有一天 | zǒng yǒu yī tiān | Rồi sẽ có một ngày |
| 2▶ | 这些奸佞权臣 | zhè xiē jiān nìng quán chén | những tên gian nịnh quyền thần đó |
| 3 | 都会被一并铲除 | dū huì bèi yī bìng chǎn chú | đều sẽ bị quét sạch hết cả, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 10 of 12)
HSK 5
0:03s
huò xǔ yǒu shí qī nián qián gōng biàn de jiàn zhèng réncó người chứng kiến biến cố hoàng cung 17 năm trước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jiù yīng dāng chá míng shí qī nián qián de zhēn xiàngthì đáng lẽ phải tra rõ chân tướng 17 năm trước,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jǐn yī yù shí jìng bǎ nǐ jiāo yǎng dé rú cǐ tiān zhēnKhông ngờ cơm ngon áo đẹp khiến con ngây thơ đến thế,

HSK 7
0:03s
wèi yán qǐ shì nà bān qīng yì jiù néng gòu bān dǎo deNgụy Nghiêm đâu phải người dễ bị lật đổ như vậy.













