Cách dùng "这些奸佞权臣" (zhè xiē jiān nìng quán chén) trong hội thoại tiếng Trung
这些奸佞权臣
những tên gian nịnh quyền thần đó
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
24:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 总有一天 | zǒng yǒu yī tiān | Rồi sẽ có một ngày |
| 2▶ | 这些奸佞权臣 | zhè xiē jiān nìng quán chén | những tên gian nịnh quyền thần đó |
| 3 | 都会被一并铲除 | dū huì bèi yī bìng chǎn chú | đều sẽ bị quét sạch hết cả, |





