Cách dùng "这些奸佞权臣" (zhè xiē jiān nìng quán chén) trong hội thoại tiếng Trung
这些奸佞权臣
những tên gian nịnh quyền thần đó
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
24:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 总有一天 | zǒng yǒu yī tiān | Rồi sẽ có một ngày |
| 2▶ | 这些奸佞权臣 | zhè xiē jiān nìng quán chén | những tên gian nịnh quyền thần đó |
| 3 | 都会被一并铲除 | dū huì bèi yī bìng chǎn chú | đều sẽ bị quét sạch hết cả, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shí jì shàng duì yú zhǎng guì chī xīn yī piànnhưng thực tế lại một lòng si tình với Du chưởng quầy,

HSK 7
0:03s
wǒ zhè shā zhū jiāng jūn kě bú shì bái dāng detướng quân mổ heo ta đây không làm uổng công.















