Cách dùng "朕为的是一己私欲吗" (zhèn wèi de shì yī jǐ sī yù ma) trong hội thoại tiếng Trung
朕为的是一己私欲吗
[Cẩn trọng hành động] là vì ham muốn cá nhân à?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕欲与卿结为秦晋 | zhèn yù yǔ qīng jié wèi qín jìn | trẫm muốn kết thành phu thê với khanh |
| 2▶ | 朕为的是一己私欲吗 | zhèn wèi de shì yī jǐ sī yù ma | [Cẩn trọng hành động] là vì ham muốn cá nhân à? |
| 3 | 不 | bù | [Cẩn trọng hành động] Không, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
běn jiāng jūn kě dān bù qǐ gù jiāo èr zìBổn tướng quân không dám nhận hai chữ bạn cũ đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ hé dà jiāng jūn hái yǒu zhè yàng yī fān guò jiélà ngươi và đại tướng quân còn có xích mích như vậy?

HSK 3
0:03s
wǒ chà diǎn bèi nǐ hài sǐ nǐ zhī dào maTa suýt nữa bị ngươi hại chết rồi đấy, biết không?

HSK 7
0:03s
zài shuō wǒ men lǎo dà hái méi fā huà neHơn nữa cấp trên của chúng ta còn chưa lên tiếng đâu.

HSK 1
0:03s













