Cách dùng "不近女色了 咋了嘛 兵哥" (bù jìn nǚ sè le zǎ le ma bīng gē) trong hội thoại tiếng Trung
不近女色了 咋了嘛 兵哥
bù jìn nǚ sè le zǎ le ma bīng gē
Không gần đàn bà nữa hả? Sao vậy, anh Bing?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
4:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 之前你来长安可不是这样子的啊 咋了 你皈依了 | zhī qián nǐ lái cháng ān kě bú shì zhè yàng zi de a zǎ le nǐ guī yī le | Trước anh đến Trường An đâu có vậy. Sao thế? Anh đi tu rồi à? |
| 2▶ | 不近女色了 咋了嘛 兵哥 | bù jìn nǚ sè le zǎ le ma bīng gē | Không gần đàn bà nữa hả? Sao vậy, anh Bing? |
| 3 | 跟你说啊 哥儿几个今儿跟你聊个正事 知道不 | gēn nǐ shuō a gē ér jǐ gè jīn ér gēn nǐ liáo gè zhèng shì zhī dào bù | Nói cho mấy chú biết nhé. Hôm nay anh em mình bàn việc nghiêm túc. Biết không? |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
lái dōu mǎn shàng gē ér jǐ gè bǎ zhè zhèng shì ān pái le aNào, rót đầy hết đi Mấy anh em lo cho việc chính đàng hoàng nhé






