Cách dùng "对嘛 这就对了嘛" (duì ma zhè jiù duì le ma) trong hội thoại tiếng Trung
对嘛 这就对了嘛
Đúng rồi, vậy mới đúng chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
43:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱争口气 咱把这个戏送上戏曲奖 咋样 | zán zhēng kǒu qì zán bǎ zhè ge xì sòng shàng xì qǔ jiǎng zǎ yàng | mình ráng giành lấy khí phách. Mình đưa vở này lên giải Hí khúc. Thấy sao? |
| 2▶ | 对嘛 这就对了嘛 | duì ma zhè jiù duì le ma | Đúng rồi, vậy mới đúng chứ. |
| 3 | 对嘛 | duì ma | Đúng rồi. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 8 of 13)
HSK 4
0:03s
suǒ yǒu rén dōu gēn wǒ shuō ràng wǒ hǎo hǎo chàng xìMọi người đều nói với em, bảo em phải hát cho thật tốt.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè yī kū a wǒ zhè xīn lǐ yě nán shòuEm mà khóc thế này, trong lòng anh cũng khó chịu lắm.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xún qíng zuān yǎn ( xiǎng jǐn bàn fǎ ) dì pǎo dào wǒ men shěng qín lái leđủ mọi cách luồn lách chui vào Đoàn tỉnh của tụi tôi.

HSK 7
0:03s
zhè bù zán men tuán wò yú wò dé zuì hǎo nà ge maCô chẳng phải là người "nằm cá" giỏi nhất đoàn sao?

HSK 7
0:03s
zài zhè ér wò yí gè yě ràng dà huǒ kàn kàn aNằm thử một cái ở đây xem. Cho mọi người xem nào.

HSK 6
0:03s
wǒ gào sù nǐ a nǐ gěi wǒ fàng lǎo shí nǐ zài gěi wǒ luàn zhǎo shì de huàTôi nói cho cô biết, cô phải ngoan ngoãn cho tôi. Còn dám gây chuyện lung tung nữa

HSK 6
0:03s
pí shī fù yī huì er wǒ men hái yào pái xì ne pái bù liǎo zǎ le zhè shìSư phụ Bì, lát nữa tụi tôi còn diễn tập. Không tập được đâu. Sao thế này?

HSK 6
0:03s
jīn tiān shuí yě bù néng pái zhè shì zǎ le ma pí shī fù gǔnHôm nay không ai được tập hết. Có chuyện gì vậy, Sư phụ Bì? Cút đi!

HSK 6
0:03s
tuán zhǎng lái le pí liàng shén jīng nǐ gàn shá ne nǐĐoàn trưởng tới rồi. Bì Lượng! Đồ điên! Anh làm cái gì vậy hả?

HSK 7
0:03s








