Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "封导 慢走啊" (fēng dǎo màn zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

封导 慢走啊

fēng dǎo màn zǒu a

Đạo diễn Phong, đi thong thả nhé.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
6:36
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我 你wǒ nǐTôi... anh...
2封导 慢走啊fēng dǎo màn zǒu aĐạo diễn Phong, đi thong thả nhé.
3丁主任 这dīng zhǔ rèn zhèChủ nhiệm Đinh, thế này...

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 2 of 13)
能不能先吃啊 到底在等谁呀
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?
门口那车 看到了吗
HSK 2
0:03s
mén kǒu nà chē kàn dào le maChiếc xe ngoài cổng, thấy chưa?
丁主任 不是说业务上的事吗 到这儿来干吗呀
HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?
饭店你说干吗 当然吃饭了 跟谁吃饭
HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?
果然是咱省秦的秦腔名导
HSK 5
0:03s
guǒ rán shì zán shěng qín de qín qiāng míng dǎoQuả là danh đạo Tần xoang của Đoàn tỉnh.
幸会幸会幸会 你是
HSK 1
0:03s
xìng huì xìng huì xìng huì nǐ shìHân hạnh, hân hạnh. Cô là...?
那个不好意思啊 去一下洗手间
HSK 2
0:03s
nà ge bù hǎo yì sī a qù yī xià xǐ shǒu jiānXin lỗi, tôi đi nhà vệ sinh chút.
咱们今天就当认识一下 改天咱们再聚 好吧
HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.
我也不坐了啊 我去看看他 别到时候胡说八道
HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.
我还给你带了点礼物在车上
HSK 3
0:03s
wǒ huán gěi nǐ dài le diǎn lǐ wù zài chē shàngTôi có mang chút quà cho cô trên xe.
你把封导找来干啥
HSK 3
0:03s
nǐ bǎ fēng dǎo zhǎo lái gàn sháAnh mời Đạo diễn Phong tới làm gì?
你这样啊 只会适得其反 你
HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng a zhǐ huì shì dé qí fǎn nǐAnh làm vậy chỉ phản tác dụng thôi Em...
之前跟你说的相亲的事
HSK 4
0:03s
zhī qián gēn nǐ shuō de xiāng qīn de shìVụ xem mắt mẹ nói trước đó
人家介绍人回话了 下周见面
HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt
你们单位的钱袋子都在他那儿呢
HSK 4
0:03s
nǐ men dān wèi de qián dài zi dōu zài tā nà ér neTiền của đơn vị mày đều do ổng nắm
跟了他 你还怕唱不上主角
HSK 6
0:03s
gēn le tā nǐ hái pà chàng bù shàng zhǔ juéTheo cậu ấy, lo gì không được vai chính
找了多少人 搭了多少人情
HSK 7
0:03s
zhǎo le duō shǎo rén dā le duō shǎo rén qíngNhờ bao nhiêu người, mất bao nhiêu ơn
人这一辈子不是只有唱戏
HSK 6
0:03s
rén zhè yī bèi zi bú shì zhǐ yǒu chàng xìĐời người đâu phải chỉ có hát tuồng
我这辈子 我自己说了算 你
HSK 2
0:03s
wǒ zhè bèi zi wǒ zì jǐ shuō le suàn nǐĐời con, con tự quyết định Mày...
来 都满上 哥儿几个把这正事安排了啊
HSK 4
0:03s
lái dōu mǎn shàng gē ér jǐ gè bǎ zhè zhèng shì ān pái le aNào, rót đầy hết đi Mấy anh em lo cho việc chính đàng hoàng nhé