Cách dùng "封导 慢走啊" (fēng dǎo màn zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

fēngdǎo mànzǒua

Đạo diễn Phong, đi thong thả nhé.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
6:36
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我 你wǒ nǐTôi... anh...
2封导 慢走啊fēng dǎo màn zǒu aĐạo diễn Phong, đi thong thả nhé.
3丁主任 这dīng zhǔ rèn zhèChủ nhiệm Đinh, thế này...

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 9 of 13)
咋 你也吃药了 咋 你也吃药了 你咋说话呢
HSK 1
0:03s
zǎ nǐ yě chī yào le zǎ nǐ yě chī yào le nǐ zǎ shuō huà neSao, anh cũng uống à? Sao, anh cũng uống à? Anh ăn nói kiểu gì vậy?

你是长了三只眼啊 还是有啥与众不同
HSK 7
0:03s
nǐ shì zhǎng le sān zhǐ yǎn a hái shì yǒu shá yǔ zhòng bù tóngCô mọc ba con mắt à? Hay có gì khác người?

皮亮 你不要胡来啊 你敢动她一个你试试
HSK 4
0:03s
pí liàng nǐ bú yào hú lái a nǐ gǎn dòng tā yí gè nǐ shì shìBì Lượng, đừng làm càn! Anh dám đụng tới cô ấy thử xem!

瘸子 你别吓唬我 我就动手了 看你能把我咋的
HSK 7
0:03s
qué zi nǐ bié xià hǔ wǒ wǒ jiù dòng shǒu le kàn nǐ néng bǎ wǒ zǎ deThằng thọt, đừng có dọa tao. Tao động tay đó, xem mày làm gì được tao.

忆秦娥 跑 都给我让开 你给我
HSK 2
0:03s
yì qín é pǎo dōu gěi wǒ ràng kāi nǐ gěi wǒYi Qin'e, chạy đi! Tránh hết ra cho tao! Mày...

敢骂我你 找死吧
HSK 5
0:03s
gǎn mà wǒ nǐ zhǎo sǐ baDám chửi tao hả, muốn chết à!

嫑拦着我 兔崽子 你咋打人呢你还
HSK 6
0:03s
báo lán zhe wǒ tù zǎi zi nǐ zǎ dǎ rén ne nǐ háiĐừng cản tao! Đồ ranh con! Sao anh lại đánh người hả?

皮师傅 皮亮 皮亮 你哪儿去
HSK 6
0:03s
pí shī fù pí liàng pí liàng nǐ nǎ ér qùSư phụ Bì! Bì Lượng! Bì Lượng, anh đi đâu vậy?

你敢骂我 让开
HSK 5
0:03s
nǐ gǎn mà wǒ ràng kāiMày dám chửi tao hả! Tránh ra!

红苕给你 尝尝
HSK 1
0:03s
hóng sháo gěi nǐ cháng chángKhoai lang cho cháu này. Nếm thử đi.

一个女娃嘛 能吃多少
HSK 6
0:03s
yí gè nǚ wá ma néng chī duō shǎoCon gái thì ăn được bao nhiêu chứ.

还好嘉禾把他拉住了 总之
HSK 5
0:03s
hái hǎo jiā hé bǎ tā lā zhù le zǒng zhīMay mà Gia Hòa kéo hắn lại. Tóm lại,

今天这件事情不能就这么算了
HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè jiàn shì qíng bù néng jiù zhè me suàn lechuyện hôm nay không thể bỏ qua được.

不然还不知道他下回要干啥呢
HSK 5
0:03s
bù rán hái bù zhī dào tā xià huí yào gàn shá neKhông thì lần sau hắn còn làm gì nữa.

你必须得拿出态度来 就是的
HSK 4
0:03s
nǐ bì xū dé ná chū tài dù lái jiù shì deCậu phải có thái độ rõ ràng. Đúng vậy.

这不明摆欺负咱外县来的吗 对嘛 可不就是嘛
HSK 7
0:03s
zhè bù míng bǎi qī fù zán wài xiàn lái de ma duì ma kě bù jiù shì maRõ là khinh dân huyện ngoài bọn mình mà. Đúng rồi. Chứ còn gì nữa.

给这屋里收拾咋样 你还在这儿美呢
HSK 4
0:03s
gěi zhè wū lǐ shōu shí zǎ yàng nǐ hái zài zhè ér měi nePhòng dọn dẹp thế này được chứ? Anh còn ở đây tự đắc à.

忆秦娥今天差点给人给打了
HSK 1
0:03s
yì qín é jīn tiān chà diǎn gěi rén gěi dǎ leHôm nay Yi Qin'e suýt bị đánh đó.

谁嘛 跟你没关系 你别问了
HSK 6
0:03s
shuí ma gēn nǐ méi guān xì nǐ bié wèn leLà ai chứ? Không liên quan đến anh, đừng hỏi nữa.

问啥问 别去
HSK 1
0:03s
wèn shá wèn bié qùHỏi gì mà hỏi, đừng đi.