Cách dùng "红苕给你 尝尝" (hóng sháo gěi nǐ cháng cháng) trong hội thoại tiếng Trung

hóngsháogěi chángcháng

Khoai lang cho cháu này. Nếm thử đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
33:55
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1填个肚子tián gè dǔ ziLót dạ cái đã.
2红苕给你 尝尝hóng sháo gěi nǐ cháng chángKhoai lang cho cháu này. Nếm thử đi.
3一个女娃嘛 能吃多少yí gè nǚ wá ma néng chī duō shǎoCon gái thì ăn được bao nhiêu chứ.

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 13 of 13)
本来没啥感情 再打出感情来
HSK 4
0:03s
běn lái méi shá gǎn qíng zài dǎ chū gǎn qíng láiVốn chẳng có tình cảm gì, đánh nhau xong lại nảy ra tình cảm đấy.

那来弟 不是说跟封潇潇吗
HSK 3
0:03s
nà lái dì bú shì shuō gēn fēng xiāo xiāo maLai Đệ kìa. Chẳng phải hẹn với Phong Tiêu Tiêu sao?