Cách dùng "几乎就是一天一个样" (jī hū jiù shì yī tiān yí gè yàng) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìtiānyàng

Gần như mỗi ngày một khác.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
zhè wá de jìn bù a jiù shì kàn zài yǎn lǐ de

这娃的进步啊 就是看在眼里的

Sự tiến bộ của con bé này, là ai cũng nhìn thấy.

LINE 0228:19
PLAYING SCENE
jiù
shì
tiān
yàng

Gần như mỗi ngày một khác.

LINE 0328:21
xìng gé yě hǎo bù zhēng bù qiǎng nǐ kàn wǒ zhī qián gù yì dàn zhe tā

性格也好 不争不抢 你看 我之前故意淡着她

Tính nết cũng tốt, không tranh không giành. Ông xem, trước đây tôi cố tình lạnh nhạt với cô ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp28:19
TMDB ID284110