Cách dùng "几乎就是一天一个样" (jī hū jiù shì yī tiān yí gè yàng) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìtiānyàng

Gần như mỗi ngày một khác.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这娃的进步啊 就是看在眼里的zhè wá de jìn bù a jiù shì kàn zài yǎn lǐ deSự tiến bộ của con bé này, là ai cũng nhìn thấy.
2几乎就是一天一个样jī hū jiù shì yī tiān yí gè yàngGần như mỗi ngày một khác.
3性格也好 不争不抢 你看 我之前故意淡着她xìng gé yě hǎo bù zhēng bù qiǎng nǐ kàn wǒ zhī qián gù yì dàn zhe tāTính nết cũng tốt, không tranh không giành. Ông xem, trước đây tôi cố tình lạnh nhạt với cô ấy,

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 13 of 13)
本来没啥感情 再打出感情来
HSK 4
0:03s
běn lái méi shá gǎn qíng zài dǎ chū gǎn qíng láiVốn chẳng có tình cảm gì, đánh nhau xong lại nảy ra tình cảm đấy.

那来弟 不是说跟封潇潇吗
HSK 3
0:03s
nà lái dì bú shì shuō gēn fēng xiāo xiāo maLai Đệ kìa. Chẳng phải hẹn với Phong Tiêu Tiêu sao?