Cách dùng "几乎就是一天一个样" (jī hū jiù shì yī tiān yí gè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
几乎就是一天一个样
Gần như mỗi ngày một khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这娃的进步啊 就是看在眼里的 | zhè wá de jìn bù a jiù shì kàn zài yǎn lǐ de | Sự tiến bộ của con bé này, là ai cũng nhìn thấy. |
| 2▶ | 几乎就是一天一个样 | jī hū jiù shì yī tiān yí gè yàng | Gần như mỗi ngày một khác. |
| 3 | 性格也好 不争不抢 你看 我之前故意淡着她 | xìng gé yě hǎo bù zhēng bù qiǎng nǐ kàn wǒ zhī qián gù yì dàn zhe tā | Tính nết cũng tốt, không tranh không giành. Ông xem, trước đây tôi cố tình lạnh nhạt với cô ấy, |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s






