Cách dùng "丽丽 先下去" (lì lì xiān xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

xiānxià

Lệ Lệ, xuống trước đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
26:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你先下去nǐ xiān xià qùEm xuống trước đi.
2丽丽 先下去lì lì xiān xià qùLệ Lệ, xuống trước đi.
3你清唱一段《鬼怨》nǐ qīng chàng yī duàn 《 guǐ yuàn 》Cô hát chay một đoạn "Quỷ Oán" đi.

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 13 of 13)
本来没啥感情 再打出感情来
HSK 4
0:03s
běn lái méi shá gǎn qíng zài dǎ chū gǎn qíng láiVốn chẳng có tình cảm gì, đánh nhau xong lại nảy ra tình cảm đấy.

那来弟 不是说跟封潇潇吗
HSK 3
0:03s
nà lái dì bú shì shuō gēn fēng xiāo xiāo maLai Đệ kìa. Chẳng phải hẹn với Phong Tiêu Tiêu sao?