Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "丽丽 先下去" (lì lì xiān xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

丽丽 先下去

lì lì xiān xià qù

Lệ Lệ, xuống trước đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
26:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你先下去nǐ xiān xià qùEm xuống trước đi.
2丽丽 先下去lì lì xiān xià qùLệ Lệ, xuống trước đi.
3你清唱一段《鬼怨》nǐ qīng chàng yī duàn 《 guǐ yuàn 》Cô hát chay một đoạn "Quỷ Oán" đi.

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 5 of 13)
我一个人做不了主 你走 出去
HSK 2
0:03s
wǒ yí gè rén zuò bù liǎo zhǔ nǐ zǒu chū qùmột mình tôi không quyết được. Cậu đi đi. Ra ngoài!

我 我今天来与这事情无关
HSK 5
0:03s
wǒ wǒ jīn tiān lái yǔ zhè shì qíng wú guānTôi, hôm nay tôi đến không liên quan chuyện đó.

你走吧走吧走吧 把东西拿走 您这话说的 封导
HSK 3
0:03s
nǐ zǒu ba zǒu ba zǒu ba bǎ dōng xī ná zǒu nín zhè huà shuō de fēng dǎoCậu đi đi, đi đi, đi đi. Cầm đồ đi luôn. Ông nói thế sao được. Đạo diễn Phong.

人生在世 哪有 封导
HSK 1
0:03s
rén shēng zài shì nǎ yǒu fēng dǎoNgười đời ai mà chẳng... Đạo diễn Phong.

你听不见呀 你爸吐了
HSK 6
0:03s
nǐ tīng bú jiàn ya nǐ bà tǔ leAnh không nghe à? Bố anh nôn rồi kìa.

这擦 擦一下就好了 擦 咱给叔擦一下嘛
HSK 6
0:03s
zhè cā cā yī xià jiù hǎo le cā zán gěi shū cā yī xià maLau, lau một cái là xong thôi. Lau nào, mình lau cho chú một chút.

妈妈洗衣服呢嘛 走 把这胸口上的这些小米粒
HSK 6
0:03s
mā mā xǐ yī fú ne ma zǒu bǎ zhè xiōng kǒu shàng de zhè xiē xiǎo mǐ lìMẹ đang giặt đồ mà. Đi. Mấy hạt kê trên ngực này...

你连个娃都喂不了 你来来来 给我
HSK 4
0:03s
nǐ lián gè wá dōu wèi bù liǎo nǐ lái lái lái gěi wǒCô đến cho con bú cũng không xong Đưa đây, đưa cho tôi

抱抱抱 不哭了
HSK 3
0:03s
bào bào bào bù kū leMẹ bế, mẹ bế Đừng khóc nữa

来来来 给收拾收拾嘛
HSK 6
0:03s
lái lái lái gěi shōu shí shōu shí maLại đây, để tôi dọn dẹp cho

这平时在家里谁收拾房间哪
HSK 4
0:03s
zhè píng shí zài jiā lǐ shuí shōu shí fáng jiān nǎBình thường ở nhà ai dọn phòng vậy?

你没看见呀 你一天到晚在家啥活都不干 要走你走
HSK 5
0:03s
nǐ méi kàn jiàn ya nǐ yī tiān dào wǎn zài jiā shá huó dōu bù gàn yào zǒu nǐ zǒuCô không thấy à? Cô cả ngày ở nhà chẳng làm gì cả Muốn đi thì cô đi đi

就是 封导 多少干点活嘛
HSK 6
0:03s
jiù shì fēng dǎo duō shǎo gān diǎn huó maĐúng vậy Đạo diễn Phong, làm chút việc đi

他有个性 我还有个性呢
HSK 5
0:03s
tā yǒu gè xìng wǒ hái yǒu gè xìng neAnh ấy có cá tính, tôi cũng có cá tính

你咋停下了 写作业嘛
HSK 6
0:03s
nǐ zǎ tíng xià le xiě zuò yè maSao cháu dừng vậy, làm bài đi

咋 不会
HSK 1
0:03s
zǎ bú huìSao, không biết làm à?

这咋现在还有这题目 我小时候就做这题
HSK 5
0:03s
zhè zǎ xiàn zài hái yǒu zhè tí mù wǒ xiǎo shí hòu jiù zuò zhè tíSao bây giờ vẫn còn đề này nhỉ? Hồi nhỏ chú đã làm đề này rồi

有机会我给教育局反映一下 开了又放 放了又开
HSK 5
0:03s
yǒu jī huì wǒ gěi jiào yù jú fǎn yìng yī xià kāi le yòu fàng fàng le yòu kāiCó dịp chú phản ánh với Sở Giáo dục Mở rồi xả, xả rồi mở

封导 火又灭了 封导 火又灭了 这咋做饭呢嘛
HSK 6
0:03s
fēng dǎo huǒ yòu miè le fēng dǎo huǒ yòu miè le zhè zǎ zuò fàn ne maĐạo diễn Phong, lửa lại tắt rồi Đạo diễn Phong, lửa lại tắt rồi Thế này nấu cơm kiểu gì?

你吵吵啥呢嘛 火灭了一会儿我去生嘛
HSK 6
0:03s
nǐ chǎo chǎo shá ne ma huǒ miè le yī huì er wǒ qù shēng maCô la lối cái gì vậy? Lửa tắt thì lát tôi nhóm lại