Cách dùng "你的卧鱼也有他的影子" (nǐ de wò yú yě yǒu tā de yǐng zi) trong hội thoại tiếng Trung
你的卧鱼也有他的影子
Động tác ngọa ngư của cô cũng có bóng dáng ông ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
26:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪呀 | nán guài ya | Thảo nào. |
| 2▶ | 你的卧鱼也有他的影子 | nǐ de wò yú yě yǒu tā de yǐng zi | Động tác ngọa ngư của cô cũng có bóng dáng ông ấy. |
| 3 | 你师父的精髓是三口长火 | nǐ shī fù de jīng suǐ shì sān kǒu zhǎng huǒ | Tinh túy của sư phụ cô là tam khẩu trường hỏa, |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 13 of 13)
HSK 4
0:03s
běn lái méi shá gǎn qíng zài dǎ chū gǎn qíng láiVốn chẳng có tình cảm gì, đánh nhau xong lại nảy ra tình cảm đấy.

HSK 3
0:03s
nà lái dì bú shì shuō gēn fēng xiāo xiāo maLai Đệ kìa. Chẳng phải hẹn với Phong Tiêu Tiêu sao?