Cách dùng "你敢骂我 让开" (nǐ gǎn mà wǒ ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你敢骂我 让开
Mày dám chửi tao hả! Tránh ra!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
32:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 皮亮 你这个瞎𪨊你 | pí liàng nǐ zhè ge xiā sóng nǐ | Bì Lượng, đồ phá phách mù quáng! |
| 2▶ | 你敢骂我 让开 | nǐ gǎn mà wǒ ràng kāi | Mày dám chửi tao hả! Tránh ra! |
| 3 | 让开 你别动 | ràng kāi nǐ bié dòng | Tránh ra! Anh đừng động đậy. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 12 of 13)
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ zǎ le ma zhè gǔ yé zǒu de shí hòu shì bú shì yě gēn nǐ shuō leCô, cô sao thế? Lúc ông Cổ ra đi, ông ấy cũng nói với cô,

HSK 6
0:03s
nǐ shì wá tā jiù ne ma nǐ biǎo gè tài ma dān tuánCậu là cậu của con bé mà. Cậu lên tiếng đi chứ. Trưởng đoàn Đan.

HSK 7
0:03s
dà bù liǎo huí níng zhōu le nà bù xíng nà bù xíngCùng lắm thì quay về Ninh Châu. Không được, không được đâu.

HSK 6
0:03s
zhè xīn qíng wǒ néng lǐ jiě ma níng zhōu bù néng qīng yì dì huí aTâm trạng đó tôi hiểu mà. Ninh Châu không thể quay về dễ vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men tuán zhè shì zǎ huí shì yòu kāi shǐ wǔ sōng dǎ hǔ leĐoàn các người làm sao vậy? Lại bắt đầu màn Võ Tòng đả hổ rồi.












