Cách dùng "你敢骂我 让开" (nǐ gǎn mà wǒ ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你敢骂我 让开
nǐ gǎn mà wǒ ràng kāi
Mày dám chửi tao hả! Tránh ra!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
32:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 皮亮 你这个瞎𪨊你 | pí liàng nǐ zhè ge xiā sóng nǐ | Bì Lượng, đồ phá phách mù quáng! |
| 2▶ | 你敢骂我 让开 | nǐ gǎn mà wǒ ràng kāi | Mày dám chửi tao hả! Tránh ra! |
| 3 | 让开 你别动 | ràng kāi nǐ bié dòng | Tránh ra! Anh đừng động đậy. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s