Cách dùng "你拿上你的东西走吧" (nǐ ná shàng nǐ de dōng xī zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
你拿上你的东西走吧
Cô cầm đồ của cô đi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
zài在
shēng生
huó活
miàn面
qián前
jiù就
suàn算
gè个
qiú球
ma嘛
“trước cuộc sống thì đáng cái quái gì.”
LINE 0220:09
PLAYING SCENEnǐ你
ná拿
shàng上
nǐ你
de的
dōng东
xī西
zǒu走
ba吧
“Cô cầm đồ của cô đi đi.”
LINE 0320:13
bié wéi nán wǒ le suàn wǒ qiú qiú nǐ le xíng ma
别为难我了 算我求求你了 行吗
“Đừng làm khó tôi nữa. Coi như tôi xin cô đấy, được không?”
Show Information