Cách dùng "你拿上你的东西走吧" (nǐ ná shàng nǐ de dōng xī zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
你拿上你的东西走吧
Cô cầm đồ của cô đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
20:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在生活面前就算个球嘛 | zài shēng huó miàn qián jiù suàn gè qiú ma | trước cuộc sống thì đáng cái quái gì. |
| 2▶ | 你拿上你的东西走吧 | nǐ ná shàng nǐ de dōng xī zǒu ba | Cô cầm đồ của cô đi đi. |
| 3 | 别为难我了 算我求求你了 行吗 | bié wéi nán wǒ le suàn wǒ qiú qiú nǐ le xíng ma | Đừng làm khó tôi nữa. Coi như tôi xin cô đấy, được không? |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 12 of 13)
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ zǎ le ma zhè gǔ yé zǒu de shí hòu shì bú shì yě gēn nǐ shuō leCô, cô sao thế? Lúc ông Cổ ra đi, ông ấy cũng nói với cô,

HSK 6
0:03s
nǐ shì wá tā jiù ne ma nǐ biǎo gè tài ma dān tuánCậu là cậu của con bé mà. Cậu lên tiếng đi chứ. Trưởng đoàn Đan.

HSK 7
0:03s
dà bù liǎo huí níng zhōu le nà bù xíng nà bù xíngCùng lắm thì quay về Ninh Châu. Không được, không được đâu.

HSK 6
0:03s
zhè xīn qíng wǒ néng lǐ jiě ma níng zhōu bù néng qīng yì dì huí aTâm trạng đó tôi hiểu mà. Ninh Châu không thể quay về dễ vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men tuán zhè shì zǎ huí shì yòu kāi shǐ wǔ sōng dǎ hǔ leĐoàn các người làm sao vậy? Lại bắt đầu màn Võ Tòng đả hổ rồi.












