Cách dùng "你拿上你的东西走吧" (nǐ ná shàng nǐ de dōng xī zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
你拿上你的东西走吧
Cô cầm đồ của cô đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
20:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在生活面前就算个球嘛 | zài shēng huó miàn qián jiù suàn gè qiú ma | trước cuộc sống thì đáng cái quái gì. |
| 2▶ | 你拿上你的东西走吧 | nǐ ná shàng nǐ de dōng xī zǒu ba | Cô cầm đồ của cô đi đi. |
| 3 | 别为难我了 算我求求你了 行吗 | bié wéi nán wǒ le suàn wǒ qiú qiú nǐ le xíng ma | Đừng làm khó tôi nữa. Coi như tôi xin cô đấy, được không? |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 8 of 13)
HSK 4
0:03s
suǒ yǒu rén dōu gēn wǒ shuō ràng wǒ hǎo hǎo chàng xìMọi người đều nói với em, bảo em phải hát cho thật tốt.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè yī kū a wǒ zhè xīn lǐ yě nán shòuEm mà khóc thế này, trong lòng anh cũng khó chịu lắm.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xún qíng zuān yǎn ( xiǎng jǐn bàn fǎ ) dì pǎo dào wǒ men shěng qín lái leđủ mọi cách luồn lách chui vào Đoàn tỉnh của tụi tôi.

HSK 7
0:03s
zhè bù zán men tuán wò yú wò dé zuì hǎo nà ge maCô chẳng phải là người "nằm cá" giỏi nhất đoàn sao?

HSK 7
0:03s
zài zhè ér wò yí gè yě ràng dà huǒ kàn kàn aNằm thử một cái ở đây xem. Cho mọi người xem nào.

HSK 6
0:03s
wǒ gào sù nǐ a nǐ gěi wǒ fàng lǎo shí nǐ zài gěi wǒ luàn zhǎo shì de huàTôi nói cho cô biết, cô phải ngoan ngoãn cho tôi. Còn dám gây chuyện lung tung nữa

HSK 6
0:03s
pí shī fù yī huì er wǒ men hái yào pái xì ne pái bù liǎo zǎ le zhè shìSư phụ Bì, lát nữa tụi tôi còn diễn tập. Không tập được đâu. Sao thế này?

HSK 6
0:03s
jīn tiān shuí yě bù néng pái zhè shì zǎ le ma pí shī fù gǔnHôm nay không ai được tập hết. Có chuyện gì vậy, Sư phụ Bì? Cút đi!

HSK 6
0:03s
tuán zhǎng lái le pí liàng shén jīng nǐ gàn shá ne nǐĐoàn trưởng tới rồi. Bì Lượng! Đồ điên! Anh làm cái gì vậy hả?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè huò chī cuò mí hún yào le shuí chī mí hún yào le shuí chī mí hún yào lecon này uống nhầm bùa mê rồi. Ai uống bùa mê hả? Ai uống bùa mê hả?







