Cách dùng "你也得坚持到底呀" (nǐ yě dé jiān chí dào dǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
你也得坚持到底呀
cô cũng phải kiên trì đến cùng chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他要支持你 鼓励你上台的嘛 你为了他 | tā yào zhī chí nǐ gǔ lì nǐ shàng tái de ma nǐ wèi le tā | ông ủng hộ, khích lệ cô lên sân khấu chứ? Vì ông ấy, |
| 2▶ | 你也得坚持到底呀 | nǐ yě dé jiān chí dào dǐ ya | cô cũng phải kiên trì đến cùng chứ. |
| 3 | 他没说 | tā méi shuō | Ông ấy không nói. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 13 of 13)
HSK 4
0:03s
běn lái méi shá gǎn qíng zài dǎ chū gǎn qíng láiVốn chẳng có tình cảm gì, đánh nhau xong lại nảy ra tình cảm đấy.

HSK 3
0:03s
nà lái dì bú shì shuō gēn fēng xiāo xiāo maLai Đệ kìa. Chẳng phải hẹn với Phong Tiêu Tiêu sao?