Cách dùng "你也得坚持到底呀" (nǐ yě dé jiān chí dào dǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
你也得坚持到底呀
nǐ yě dé jiān chí dào dǐ ya
cô cũng phải kiên trì đến cùng chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他要支持你 鼓励你上台的嘛 你为了他 | tā yào zhī chí nǐ gǔ lì nǐ shàng tái de ma nǐ wèi le tā | ông ủng hộ, khích lệ cô lên sân khấu chứ? Vì ông ấy, |
| 2▶ | 你也得坚持到底呀 | nǐ yě dé jiān chí dào dǐ ya | cô cũng phải kiên trì đến cùng chứ. |
| 3 | 他没说 | tā méi shuō | Ông ấy không nói. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s