Cách dùng "什么朋友啊 就是" (shén me péng yǒu a jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung
什么朋友啊 就是
Bạn nào ạ? Thì là...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:06
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这表现得真是太好了 下了不少功夫吧 | nǐ zhè biǎo xiàn dé zhēn shì tài hǎo le xià le bù shǎo gōng fu ba | Cô diễn thật sự quá xuất sắc. Chắc đã bỏ ra rất nhiều công sức nhỉ. |
| 2▶ | 什么朋友啊 就是 | shén me péng yǒu a jiù shì | Bạn nào ạ? Thì là... |
| 3 | 就是那个头发卷卷那个小伙子 | jiù shì nà ge tóu fà juàn juàn nà ge xiǎo huǒ zi | Cái cậu thanh niên tóc xoăn xoăn ấy. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 12 of 13)
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ zǎ le ma zhè gǔ yé zǒu de shí hòu shì bú shì yě gēn nǐ shuō leCô, cô sao thế? Lúc ông Cổ ra đi, ông ấy cũng nói với cô,

HSK 6
0:03s
nǐ shì wá tā jiù ne ma nǐ biǎo gè tài ma dān tuánCậu là cậu của con bé mà. Cậu lên tiếng đi chứ. Trưởng đoàn Đan.

HSK 7
0:03s
dà bù liǎo huí níng zhōu le nà bù xíng nà bù xíngCùng lắm thì quay về Ninh Châu. Không được, không được đâu.

HSK 6
0:03s
zhè xīn qíng wǒ néng lǐ jiě ma níng zhōu bù néng qīng yì dì huí aTâm trạng đó tôi hiểu mà. Ninh Châu không thể quay về dễ vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men tuán zhè shì zǎ huí shì yòu kāi shǐ wǔ sōng dǎ hǔ leĐoàn các người làm sao vậy? Lại bắt đầu màn Võ Tòng đả hổ rồi.












