Cách dùng "什么朋友啊 就是" (shén me péng yǒu a jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung
什么朋友啊 就是
Bạn nào ạ? Thì là...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:06
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这表现得真是太好了 下了不少功夫吧 | nǐ zhè biǎo xiàn dé zhēn shì tài hǎo le xià le bù shǎo gōng fu ba | Cô diễn thật sự quá xuất sắc. Chắc đã bỏ ra rất nhiều công sức nhỉ. |
| 2▶ | 什么朋友啊 就是 | shén me péng yǒu a jiù shì | Bạn nào ạ? Thì là... |
| 3 | 就是那个头发卷卷那个小伙子 | jiù shì nà ge tóu fà juàn juàn nà ge xiǎo huǒ zi | Cái cậu thanh niên tóc xoăn xoăn ấy. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s






