Cách dùng "省秦 你干啥呀" (shěng qín nǐ gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung

shěngqín gànsháya

Đoàn tỉnh á? Anh tính làm gì?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
4:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谁能把管省秦的领导给寻下shuí néng bǎ guǎn shěng qín de lǐng dǎo gěi xún xiàAi tìm được lãnh đạo Đoàn tỉnh giùm tao?
2省秦 你干啥呀shěng qín nǐ gàn shá yaĐoàn tỉnh á? Anh tính làm gì?
3找省秦干啥 你不管了嘛zhǎo shěng qín gàn shá nǐ bù guǎn le maTìm Đoàn tỉnh làm gì? Mày khỏi lo.

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 13 of 13)
本来没啥感情 再打出感情来
HSK 4
0:03s
běn lái méi shá gǎn qíng zài dǎ chū gǎn qíng láiVốn chẳng có tình cảm gì, đánh nhau xong lại nảy ra tình cảm đấy.

那来弟 不是说跟封潇潇吗
HSK 3
0:03s
nà lái dì bú shì shuō gēn fēng xiāo xiāo maLai Đệ kìa. Chẳng phải hẹn với Phong Tiêu Tiêu sao?