Cách dùng "省秦 你干啥呀" (shěng qín nǐ gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung
省秦 你干啥呀
shěng qín nǐ gàn shá ya
Đoàn tỉnh á? Anh tính làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
4:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁能把管省秦的领导给寻下 | shuí néng bǎ guǎn shěng qín de lǐng dǎo gěi xún xià | Ai tìm được lãnh đạo Đoàn tỉnh giùm tao? |
| 2▶ | 省秦 你干啥呀 | shěng qín nǐ gàn shá ya | Đoàn tỉnh á? Anh tính làm gì? |
| 3 | 找省秦干啥 你不管了嘛 | zhǎo shěng qín gàn shá nǐ bù guǎn le ma | Tìm Đoàn tỉnh làm gì? Mày khỏi lo. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lái dōu mǎn shàng gē ér jǐ gè bǎ zhè zhèng shì ān pái le aNào, rót đầy hết đi Mấy anh em lo cho việc chính đàng hoàng nhé