Cách dùng "我能干啥呀" (wǒ néng gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung

nénggànsháya

Tôi làm được gì chứ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
31:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你要干啥nǐ yào gàn sháCô muốn làm gì?
2我能干啥呀wǒ néng gàn shá yaTôi làm được gì chứ?
3这不咱们团 卧鱼卧得最好那个吗zhè bù zán men tuán wò yú wò dé zuì hǎo nà ge maCô chẳng phải là người "nằm cá" giỏi nhất đoàn sao?

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 13 of 13)
本来没啥感情 再打出感情来
HSK 4
0:03s
běn lái méi shá gǎn qíng zài dǎ chū gǎn qíng láiVốn chẳng có tình cảm gì, đánh nhau xong lại nảy ra tình cảm đấy.

那来弟 不是说跟封潇潇吗
HSK 3
0:03s
nà lái dì bú shì shuō gēn fēng xiāo xiāo maLai Đệ kìa. Chẳng phải hẹn với Phong Tiêu Tiêu sao?