Cách dùng "歇了吧 明天接着排" (xiē le ba míng tiān jiē zhe pái) trong hội thoại tiếng Trung
歇了吧 明天接着排
Nghỉ đi, mai tập tiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
11:38
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天就这吧 | jīn tiān jiù zhè ba | Hôm nay tới đây thôi. |
| 2▶ | 歇了吧 明天接着排 | xiē le ba míng tiān jiē zhe pái | Nghỉ đi, mai tập tiếp. |
| 3 | 下班干吗去 导演 你的杯子 麻将嘛 还能干啥 | xià bān gàn má qù dǎo yǎn nǐ de bēi zi má jiāng ma hái néng gàn shá | Tan làm đi đâu vậy? Đạo diễn, ly của ông này. Đánh mạt chược, còn làm gì nữa. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s






