Cách dùng "找关系 咱强项嘛" (zhǎo guān xì zán qiáng xiàng ma) trong hội thoại tiếng Trung
找关系 咱强项嘛
zhǎo guān xì zán qiáng xiàng ma
Tìm quan hệ là sở trường của anh mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
10:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只能说到这儿了 你自己琢磨吧 | wǒ zhǐ néng shuō dào zhè ér le nǐ zì jǐ zhuó mó ba | Em chỉ nói được đến đây thôi Anh tự suy nghĩ đi |
| 2▶ | 找关系 咱强项嘛 | zhǎo guān xì zán qiáng xiàng ma | Tìm quan hệ là sở trường của anh mà |
| 3 | 不好不好 | bù hǎo bù hǎo | Không được, không được |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s






