Cách dùng "这也不是我想要的" (zhè yě bú shì wǒ xiǎng yào de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìxiǎngyàode

đó không phải điều tôi muốn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1现在两个人拼凑成一个角色xiàn zài liǎng gè rén pīn còu chéng yí gè jué sèGiờ hai người ghép lại thành một vai,
2这也不是我想要的zhè yě bú shì wǒ xiǎng yào deđó không phải điều tôi muốn.
3那你想要的是啥嘛nà nǐ xiǎng yào de shì shá maVậy anh muốn gì chứ?

More Clips From Episode

Total 242 clips (Page 13 of 13)
本来没啥感情 再打出感情来
HSK 4
0:03s
běn lái méi shá gǎn qíng zài dǎ chū gǎn qíng láiVốn chẳng có tình cảm gì, đánh nhau xong lại nảy ra tình cảm đấy.

那来弟 不是说跟封潇潇吗
HSK 3
0:03s
nà lái dì bú shì shuō gēn fēng xiāo xiāo maLai Đệ kìa. Chẳng phải hẹn với Phong Tiêu Tiêu sao?