Cách dùng "这也不是我想要的" (zhè yě bú shì wǒ xiǎng yào de) trong hội thoại tiếng Trung
这也不是我想要的
zhè yě bú shì wǒ xiǎng yào de
đó không phải điều tôi muốn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在两个人拼凑成一个角色 | xiàn zài liǎng gè rén pīn còu chéng yí gè jué sè | Giờ hai người ghép lại thành một vai, |
| 2▶ | 这也不是我想要的 | zhè yě bú shì wǒ xiǎng yào de | đó không phải điều tôi muốn. |
| 3 | 那你想要的是啥嘛 | nà nǐ xiǎng yào de shì shá ma | Vậy anh muốn gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s






