Cách dùng "这也不是我想要的" (zhè yě bú shì wǒ xiǎng yào de) trong hội thoại tiếng Trung
这也不是我想要的
đó không phải điều tôi muốn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在两个人拼凑成一个角色 | xiàn zài liǎng gè rén pīn còu chéng yí gè jué sè | Giờ hai người ghép lại thành một vai, |
| 2▶ | 这也不是我想要的 | zhè yě bú shì wǒ xiǎng yào de | đó không phải điều tôi muốn. |
| 3 | 那你想要的是啥嘛 | nà nǐ xiǎng yào de shì shá ma | Vậy anh muốn gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 6 of 13)
HSK 7
0:03s
tuán lǐ zhǎng gōng zī píng zhí chēng de shí hòu nǐ zài nǎ ér neLúc đoàn tăng lương xét chức danh Anh ở đâu hả?

HSK 3
0:03s
shū shū wǒ mā bù ràng wǒ zài bié rén miàn qián shuō huàChú ơi, mẹ không cho cháu nói trước mặt người lạ

HSK 3
0:03s
yī huì er shū shū bāng nǐ jiào mā mā zuò fàn chīLát nữa chú gọi mẹ cháu nấu cơm cho ăn.

HSK 7
0:03s
lǐ zhèng mǐn de cí dài měi tiān dōu tīng zhe neBăng của Lý Chính Mẫn ngày nào cũng nghe.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
duō lái diǎn xiā pí bú yào xiāng cài a hǎo de hǎo deCho thêm tôm khô, đừng cho ngò nhé. Được rồi, được rồi.

HSK 6
0:03s
sì wǎn hún tún yī wǎn miǎn là a hǎo de shāo děng yí xià mǎ shàng jiù hǎoBốn bát hoành thánh, một bát không cay. Vâng, chờ chút, sắp xong ngay.

HSK 5
0:03s
nǐ kuài zuò fàn qù ya nǐ dōu bù chī bié rén dōu bù chī maEm mau đi nấu cơm đi chứ. Em không ăn thì người khác không ăn à?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shì gè shū shū gàn de tā ràng nǐ chī zhè geMột chú đã làm đấy ạ. Chú ấy bảo cho cháu ăn cái này.

HSK 4
0:03s
《 yóu xī hú 》 a mǎ shàng jiù yào zhèng shì yǎn chū le"Du Tây Hồ" này, sắp tới sẽ chính thức công diễn.

HSK 4
0:03s







