Cách dùng "坐坐坐 秦娥 坐" (zuò zuò zuò qín é zuò) trong hội thoại tiếng Trung
坐坐坐 秦娥 坐
zuò zuò zuò qín é zuò
Ngồi đi, Qin'e, ngồi đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
40:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这争主角咋了嘛 | zhè zhēng zhǔ jué zǎ le ma | Tranh vai chính thì sao chứ? |
| 2▶ | 坐坐坐 秦娥 坐 | zuò zuò zuò qín é zuò | Ngồi đi, Qin'e, ngồi đi. |
| 3 | 在剧团里争角色是正常的嘛 只要方法不过激 对吧 | zài jù tuán lǐ zhēng jué sè shì zhèng cháng de ma zhǐ yào fāng fǎ bù guò jī duì ba | Trong đoàn kịch tranh vai là bình thường mà. Miễn là cách thức không quá đáng, đúng không? |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
néng bù néng xiān chī a dào dǐ zài děng shuí yaĂn trước được không? Rốt cuộc đang đợi ai vậy?

HSK 7
0:03s
dīng zhǔ rèn bú shì shuō yè wù shàng de shì ma dào zhè ér lái gàn má yaChủ nhiệm Đinh. Không phải nói chuyện công việc sao? Đến đây làm gì vậy?

HSK 3
0:03s
fàn diàn nǐ shuō gàn má dāng rán chī fàn le gēn shuí chī fànĐến nhà hàng thì còn làm gì? Đương nhiên là ăn cơm rồi. Ăn cơm với ai?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān jiù dāng rèn shí yī xià gǎi tiān zán men zài jù hǎo baHôm nay coi như làm quen vậy. Hôm khác mình gặp lại nhé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zuò le a wǒ qù kàn kàn tā bié dào shí hòu hú shuō bā dàoTôi cũng không ngồi đâu. Tôi đi xem anh ấy thế nào. Kẻo lát nữa nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiè shào rén huí huà le xià zhōu jiàn miànNgười mai mối đã trả lời rồi Tuần sau gặp mặt

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s






