Cách dùng "不是 我俩真不会 真就搜了个注释 手机交出来" (bú shì wǒ liǎ zhēn bú huì zhēn jiù sōu le gè zhù shì shǒu jī jiāo chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
不是 我俩真不会 真就搜了个注释 手机交出来
Nhưng bọn em thật sự không biết. - Chỉ tra chú thích thật mà. - Nộp điện thoại ra đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:42
xué学
xiào校
míng明
lìng令
jìn禁
zhǐ止
dài带
shǒu手
jī机
bù不
zhī知
dào道
ma吗
“Nhà trường nghiêm cấm mang điện thoại, không biết à?”
LINE 0218:44
PLAYING SCENEbú shì wǒ liǎ zhēn bú huì zhēn jiù sōu le gè zhù shì shǒu jī jiāo chū lái
不是 我俩真不会 真就搜了个注释 手机交出来
“Nhưng bọn em thật sự không biết. - Chỉ tra chú thích thật mà. - Nộp điện thoại ra đây.”
LINE 0318:48
kuài diǎn wǒ liǎ zhēn méi yǒu kuài diǎn
快点 我俩真没有 快点
“Nhanh lên. - Bọn em thật sự không... - Nhanh lên.”
Show Information