Cách dùng "而且是他们先动的手 懂了吗你" (ér qiě shì tā men xiān dòng de shǒu dǒng le ma nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěshìmenxiāndòngdeshǒu dǒnglema

Hơn nữa là chúng nó ra tay trước. Thầy hiểu chưa?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:40
kàn jiàn yǒu rén qī fù tóng xué wǒ men guò qù bāng máng

看见有人欺负同学 我们过去帮忙

thì thấy có người bắt nạt bạn học. Bọn con mới chạy qua giúp.

LINE 0226:43
PLAYING SCENE
ér qiě shì tā men xiān dòng de shǒu dǒng le ma nǐ

而且是他们先动的手 懂了吗你

Hơn nữa là chúng nó ra tay trước. Thầy hiểu chưa?

LINE 0326:45
men
gēn
běn
jiù
méi
yǒu
huǎng

Bọn con hoàn toàn không hề nói dối.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp26:43
TMDB ID285143