Cách dùng "你跟主任说实话 这俩混蛋怎么欺负你的" (nǐ gēn zhǔ rèn shuō shí huà zhè liǎ hùn dàn zěn me qī fù nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你跟主任说实话 这俩混蛋怎么欺负你的
Cậu nói thật với thầy đi. Hai tên khốn này đã bắt nạt cậu thế nào?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
tóng同
xué学
“Này cậu.”
LINE 0224:11
PLAYING SCENEnǐ gēn zhǔ rèn shuō shí huà zhè liǎ hùn dàn zěn me qī fù nǐ de
你跟主任说实话 这俩混蛋怎么欺负你的
“Cậu nói thật với thầy đi. Hai tên khốn này đã bắt nạt cậu thế nào?”
LINE 0324:14
méi shì yǒu wǒ zài bié pà
没事 有我在别怕
“Không sao đâu đừng sợ, có tôi ở đây rồi.”
Show Information