Cách dùng "去去去 好好好 事真多 谢谢老师谢谢老师" (qù qù qù hǎo hǎo hǎo shì zhēn duō xiè xiè lǎo shī xiè xiè lǎo shī) trong hội thoại tiếng Trung
去去去 好好好 事真多 谢谢老师谢谢老师
- Đi đi. - Vâng ạ. - Rách việc thật sự. - Chúng em cảm ơn cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
lǎo shī wǒ dōu dōu yǒu diǎn téng shì zhè me duō gǎn jǐn qù gǎn jǐn qù
老师我都 都有点疼 事这么多赶紧去赶紧去
“Cô ơi chỗ nào em cũng... cũng đau. Cậu lắm chuyện lắm cơ, đi mau đi.”
LINE 0238:20
PLAYING SCENEqù qù qù hǎo hǎo hǎo shì zhēn duō xiè xiè lǎo shī xiè xiè lǎo shī
去去去 好好好 事真多 谢谢老师谢谢老师
“- Đi đi. - Vâng ạ. - Rách việc thật sự. - Chúng em cảm ơn cô.”
LINE 0338:22
mǎ shàng huí lái mǎ shàng huí lái zhēn de shòu bù liǎo le mǎ shàng huí lái lǎo shī
马上回来 马上回来 真的受不了了 马上回来老师
“Bọn em về ngay ạ. Thật sự không chịu nổi. - Chúng em về lớp ngay ạ. - Chúng em về lớp ngay ạ.”
Show Information