Cách dùng "谁跟你说我就那一个 这是我妈的备用机" (shuí gēn nǐ shuō wǒ jiù nà yí gè zhè shì wǒ mā de bèi yòng jī) trong hội thoại tiếng Trung

shuígēnshuōjiù zhèshìdebèiyòng

[Phòng giáo viên số 3] Ai bảo cậu tôi chỉ có một cái? [Lớp 12A6] Đây là máy dự phòng của mẹ tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
nǐ zǎ zhī dào de shǒu jī a nǐ shǒu jī bú shì bèi jīn lǎo yāo mò shōu le ma

你咋知道的 手机啊 你手机不是被金老幺没收了吗

Sao cậu biết? Xem điện thoại. Không phải điện thoại của cậu bị yêu quái Kim thu rồi sao? [Phòng giáo viên số 3]

LINE 0236:47
PLAYING SCENE
shuí gēn nǐ shuō wǒ jiù nà yí gè zhè shì wǒ mā de bèi yòng jī

谁跟你说我就那一个 这是我妈的备用机

[Phòng giáo viên số 3] Ai bảo cậu tôi chỉ có một cái? [Lớp 12A6] Đây là máy dự phòng của mẹ tôi.

LINE 0336:50
lái xià miàn wǒ men kàn yī xià yǔ fǎ tián kòng de jì qiǎo a

来下面我们看一下 语法填空的技巧啊

Nào, chúng ta cùng xem mẹo làm bài dạng điền từ ngữ pháp.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp36:47
TMDB ID285143