Cách dùng "他不舒服 他不舒服 想去医务室 怎么回事" (tā bù shū fú tā bù shū fú xiǎng qù yī wù shì zěn me huí shì) trong hội thoại tiếng Trung

shū shū xiǎngshì zěnmehuíshì

- Bạn ấy không được khỏe, - Bạn ấy không được khỏe, muốn lên phòng Y tế. Làm sao?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:04
tóng shí ne hái hán yǒu shǎo liàng de yī xiē qí tā lǎo shī lǎo shī lǎo shī

同时呢 还含有少量的一些其他 老师 老师 老师

Đồng thời chúng còn chứa một lượng nhỏ... - Em thưa cô. - Em thưa cô.

LINE 0238:08
PLAYING SCENE
tā bù shū fú tā bù shū fú xiǎng qù yī wù shì zěn me huí shì

他不舒服 他不舒服 想去医务室 怎么回事

- Bạn ấy không được khỏe, - Bạn ấy không được khỏe, muốn lên phòng Y tế. Làm sao?

LINE 0338:11
tā wèi téng tóu téng

他胃疼 头疼

- Bạn ấy đau đầu. - Bạn ấy đau dạ dày.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp38:08
TMDB ID285143