Cách dùng "他今天中午挨了打 他直接就翻墙出学校了" (tā jīn tiān zhōng wǔ āi le dǎ tā zhí jiē jiù fān qiáng chū xué xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
他今天中午挨了打 他直接就翻墙出学校了
Trưa nay cậu ấy bị bố đánh, sau đó trèo tường ra khỏi trường luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:05
tā dào xiàn zài dōu méi yǒu huí jiā shǒu jī lián xì le ma
他到现在都没有回家 手机联系了吗
“nói là đến giờ cậu ấy vẫn chưa về nhà. Đã gọi cho em ấy chưa?”
LINE 0228:08
PLAYING SCENEtā jīn tiān zhōng wǔ āi le dǎ tā zhí jiē jiù fān qiáng chū xué xiào le
他今天中午挨了打 他直接就翻墙出学校了
“Trưa nay cậu ấy bị bố đánh, sau đó trèo tường ra khỏi trường luôn.”
LINE 0328:11
tā yā gēn jiù méi yǒu ná shǒu jī wǒ men xiàn zài gāi zěn me bàn yào bù
他压根就没有拿手机 我们现在该怎么办 要不
“Cậu ấy còn chẳng mang theo điện thoại. Bây giờ phải làm sao ạ? Hay là...”
Show Information