Cách dùng "他们在学校有个秘密基地 跟我来" (tā men zài xué xiào yǒu gè mì mì jī dì gēn wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung

menzàixuéxiàoyǒu gēnlái

Mấy em ấy có một căn cứ bí mật trong trường. Đi theo tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:28
rán
xiǎng
lái

Tôi chợt nhớ ra.

LINE 0229:29
PLAYING SCENE
tā men zài xué xiào yǒu gè mì mì jī dì gēn wǒ lái

他们在学校有个秘密基地 跟我来

Mấy em ấy có một căn cứ bí mật trong trường. Đi theo tôi.

LINE 0329:42
jiù
shì
zhè

Chính là chỗ này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp29:29
TMDB ID285143